
João Mendes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 77% | 44% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/377 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/59 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/61 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 5 | 6/14 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/67 | 1 | 7/9 | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 39/47 | 1 | 2/3 | — | 6,48 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 47/60 | 1 | 3/10 | — | 6,92 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/42 | 0 | — | — | 5,99 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/37 | 1 | 2/6 | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 5 | 7/15 | — | 6,12 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/57 | 0 | 0/4 | — | 6,72 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 675 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 825 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Porto B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Vitoria Guimaraes B | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria Guimaraes U23 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Penafiel U19 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Penafiel U17 | FC Penafiel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Penafiel U15 | FC Penafiel U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực46