
João Mário là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 63% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 91% | 33% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/85 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/78 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/64 | 3 | 3/9 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 2 | 5/9 | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 4/4 | — | 6,12 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 5/9 | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14/14 | 1 | 1/3 | — | 6,95 |
| 31/07/2026 | Giao hữu CLB | vs OGC Nice | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/3 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 30/12/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 21/10/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 20/09/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 23 | 16,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 16,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 16,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 14,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 8,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Juventus | Fiorentina | Chuyển nhượng 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2026 | Bologna | Juventus | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Juventus | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | FC Porto | Juventus | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 31/08/2020 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AD Sanjoanense Camadas Jovens | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực33