
Joao Mario Fernandes
Tiền đạoGBS
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Joao Mario Fernandes là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GBS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/07/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/07/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/09/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/02/2019 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 22/08/2024 | 30 | — |
| 07/10/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Olympiakos Nicosia FC | Zakynthos FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Free player | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2024 | Quy Nhon United | Free player | Trở lại | — |
| 26/02/2024 | Free player | Quy Nhon United | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2023 | Hoang Anh Gia Lai | Free player | Trở lại | — |
| 14/09/2023 | Free player | Hoang Anh Gia Lai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Spartak Varna | Free player | Trở lại | — |
| 02/01/2023 | U.D.Vilafranquense | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Coimbra | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Viseu | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | GD Chaves | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlético CP | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SL Benfica B | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Teranga Sporting Club | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |