
João Lucas là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 6 | 6 | 483 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 55% | 3 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/169 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/28 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/58 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 1,7 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 1,7 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực52