
João Guilherme là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
693Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 693 | 1 | 0 | 0 | 17 | 3 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/162 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/116 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 6/14 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 4/15 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 5/9 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 3 | 8/16 | — | 7,89 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 5/10 | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/20 | 1 | 10/18 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 16/21 | 4 | 13/20 | — | 6,41 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 3 | 8/14 | — | 6,71 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 8/17 | V | 6,04 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/12 | 5 | 12/18 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | AA Maguary | Viseu | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2026 | Viseu | AA Maguary | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | AA Maguary | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Agua Santa SP Youth | AA Maguary | Cho mượn | — |
| 07/04/2025 | AA Maguary | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Águia de Marabá FC | AA Maguary | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Piauiense | Águia de Marabá FC | Cho mượn | — |
| 11/06/2024 | Águia de Marabá FC | CA Piauiense | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2024 | AA Maguary | Águia de Marabá FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2024 | Ferroviario AC | AA Maguary | Cho mượn | — |
| 27/09/2023 | AA Maguary | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2023 | Uniclinic Atletico Cearense CE | AA Maguary | Cho mượn | — |
| 11/05/2023 | AA Maguary | Uniclinic Atletico Cearense CE | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2023 | Concórdia AC | AA Maguary | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | AA Maguary | Concórdia AC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | Retro FC Brasil | AA Maguary | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Íbis SC | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | EC Flamengo | Íbis SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | EC Primavera | EC Flamengo | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2020 | Fluminense EC | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực33