
João Goulart là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 388 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 58% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/239 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 2 | 7/8 | — | 6,98 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 5/7 | — | 5,87 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/69 | 1 | 3/6 | — | 7,19 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/7 | V | 6,68 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | @ SCU Torreense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2024 | CD Mafra | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Sporting CP B | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy38
- Sức mạnh66
- Thể lực57