
Joao Geraldino là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Tiểu sử Joao Geraldino
Joao Geraldino là tiền đạo thi đấu cho Atletico San Luis, quốc tịch Italy, sinh ngày 09/03/1992 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn mức cao nhất từng đạt 18,0 triệu € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi cầu thủ rời Hull City để gia nhập Atletico San Luis, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 3/3 | — | 7,28 |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 6/8 | 1 | 6/16 | V | 8,09 |
| 18/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 8/14 | — | 6,42 |
| 13/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/15 | 0 | 2/10 | — | 6,72 |
| 05/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 13/19 | 2 | 8/14 | — | 7,95 |
| 22/03/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/9 | 1 | 4/9 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/09/2010 | 18 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2011 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2011 | 19 | 1,7 triệu € |
| 23/08/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2012 | 19 | 1,1 triệu € |
| 04/07/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 04/12/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/02/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2015 | 23 | 2,2 triệu € |
| 12/06/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 14,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 18,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 18,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 9,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 6,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 33 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 34 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Hull City | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2024 | Free Player | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Fenerbahce | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2024 | Grêmio - RS | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Fenerbahce | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Cagliari | Fenerbahce | Hết hạn mượn 4.68M € | 4,7 triệu € |
| 31/08/2014 | Estoril | Cagliari | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2014 | Desportivo Brasil SP | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Estoril | Desportivo Brasil SP | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Desportivo Brasil SP | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Santos FC - SP | Desportivo Brasil SP | Cho mượn | — |
| 04/07/2012 | Desportivo Brasil SP | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2012 | Palermo | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | CA Penarol | Palermo | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Palermo | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Vitoria Guimaraes | Palermo | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Palermo | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Atlético Mineiro - MG | Palermo | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/04/2010 | Atlético Mineiro B | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực61