
João Gabriel Martins Peglow
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
João Gabriel Martins Peglow là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.228Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2228Phút/bàn
9/45Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 26 | 2.228 | 1 | 0 | 5 | 45 | 9 | 76% | 43% | 7 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.228 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/45
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/9
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 687/894 (76%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 19/79 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/65 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/73
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 125/285 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 102 / 115
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 396
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 51/62 | 3 | 8/15 | — | 7,38 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/40 | 2 | 4/9 | — | 6,04 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 4 | 5/8 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 29/35 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 2 | 3/8 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 47/55 | 5 | 5/8 | V | 6,99 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 3/12 | V | 6,40 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 36/48 | 3 | 5/12 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 1-3 | 86 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 6/9 | V | 6,51 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 08/09/2020 | 18 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 31/03/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 20 | 1,8 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 1,8 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 1,8 triệu € |
| 20/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/09/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/09/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Radomiak Radom | DC United | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 18/03/2024 | Internacional - RS | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sport Club do Recife | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Internacional - RS | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dnipro-1(2017-2024) | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Internacional - RS | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico Clube Goianiense | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Internacional - RS | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Porto B | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Internacional - RS | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật61
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực45