Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joao Figueiredo

Johor Darul Ta'zim FCTiền đạoMAS
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Joao Figueiredo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Malaysia2026—2110210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Malaysia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 102 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/02/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,6 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,1 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: —2026: 1,2 triệu €2026: —20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/201822100 nghìn €
22/09/201923250 nghìn €
17/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
03/08/202024700 nghìn €
03/12/2020242,0 triệu €
26/05/2021252,5 triệu €
11/10/2021252,6 triệu €
03/01/2022252,8 triệu €
30/03/2022253,0 triệu €
31/05/2022263,0 triệu €
26/10/2022263,2 triệu €
13/03/2023263,2 triệu €
07/06/2023272,8 triệu €
26/09/2023272,5 triệu €
20/12/2023272,5 triệu €
14/03/2024272,3 triệu €
30/05/2024282,3 triệu €
03/10/2024282,7 triệu €
22/12/2024282,3 triệu €
19/03/2025282,1 triệu €
17/06/2025292,0 triệu €
07/12/202529—
10/02/2026291,2 triệu €
04/03/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Başakşehir Futbol KulübüJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
16/02/2023Gazisehir GaziantepBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2022Al-Wasl SCGazisehir GaziantepChuyển nhượng—
29/06/2022Gazisehir GaziantepAl-Wasl SCCho mượn—
17/08/2021Al-Wasl SCGazisehir GaziantepChuyển nhượng—
19/09/2020OFI CreteAl-Wasl SCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
01/08/2019Kauno ZalgirisOFI CreteHết hạn mượn 0.34M €340 nghìn €
27/04/2018Atlético Mineiro BKauno ZalgirisChuyển nhượng—
08/05/2017EC DemocrataAtlético Mineiro BCho mượn—
21/01/2017Atlético Mineiro BEC DemocrataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com