Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Carvalho

EstorilTiền vệPOR
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

João Carvalho là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Estoril.

Tiểu sử João Carvalho

Tiền vệ João Carvalho đang khoác áo câu lạc bộ Estoril, quốc tịch Portugal, sinh ngày 09/03/1997 và hiện ở tuổi 29. Ở mùa 2026-2027, João Carvalho ra sân 9 trận với 800 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,68. Hồ sơ ghi nhận chân thuận là chân phải, chiều cao 170 cm và cân nặng 66 kg. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, cao nhất từng đạt 10,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/08/2024, từ Olympiacos Piraeus về Estoril.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
800Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8871000113479%44%206,38
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/276 (79%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/75 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 36
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Carvalho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Liga@ ViseuB 1-2900121437/4224/13—7,40
21/09/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACB 1-2800020112/1502/4—6,03
15/09/2026Primeira Liga@ Sporting BragaB 0-1900000132/4013/8V6,19
08/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 0-0900021332/4524/10V6,46
01/09/2026Primeira Liga@ BenficaB 1-2900000030/3415/8—5,86
23/08/2026Primeira Ligavs Rio AveB 0-2900031236/4445/14—6,49
16/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-2900011121/2917/10—6,60
08/08/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 1-1900030320/2703/8—6,30
17/05/2026Primeira Ligavs BenficaB 1-3900000440/5212/7—6,65
11/05/2026Primeira Liga@ AlvercaH 1-1900011027/3823/5—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201518500 nghìn €
13/03/201619800 nghìn €
29/09/2016191,0 triệu €
21/02/2017191,2 triệu €
25/06/2017202,0 triệu €
06/02/2018202,5 triệu €
12/06/2018212,5 triệu €
23/09/20182110,0 triệu €
27/06/2019228,0 triệu €
26/02/2020225,0 triệu €
07/04/2020234,0 triệu €
07/10/2020234,0 triệu €
07/01/2021234,0 triệu €
23/06/2021243,0 triệu €
23/11/2021242,2 triệu €
08/06/2022252,5 triệu €
31/10/2022252,0 triệu €
15/06/2023261,8 triệu €
19/12/2023261,5 triệu €
29/05/2024271,2 triệu €
18/12/2024271,0 triệu €
30/03/2025282,0 triệu €
29/05/2025283,0 triệu €
17/12/2025283,0 triệu €
18/03/2026294,0 triệu €
27/05/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2024Olympiacos PiraeusEstorilChuyển nhượng—
29/06/2023EstorilOlympiacos PiraeusCho mượn—
21/08/2022Olympiacos PiraeusEstorilChuyển nhượng—
28/01/2022Nottingham ForestOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/06/2021AlmeriaNottingham ForestCho mượn—
28/09/2020Nottingham ForestAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2018BenficaNottingham ForestHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2017SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
29/06/2017Vitoria SetubalSL Benfica BCho mượn—
29/01/2017SL Benfica BVitoria SetubalChuyển nhượng—
31/12/2014Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
31/12/2013Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy55
  • Sức mạnh29
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com