
João Carlos là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.164Phút
31Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 13 | 12 | 1.164 | 31 | 7 | 13 | 72% | 100% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.164 phút · điểm TB 7,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/273 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/139 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,05 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,42 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/33 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-3 | 90 | 7 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | — | — | 6,96 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 12/27 | 0 | — | — | 6,96 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | — | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 18/24 | 0 | — | — | 5,76 |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 12/23 | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2010 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2011 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/02/2012 | 23 | — |
| 06/02/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/02/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/11/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/05/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/04/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/08/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/11/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 24/07/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/04/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 23/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 18/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 150
- Chỉ số 254
- Chỉ số 458
- Chỉ số 347