
João Carlos Cardoso Santo
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
João Carlos Cardoso Santo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
997Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
18/48Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 14 | 10 | 997 | 4 | 0 | 2 | 48 | 18 | 67% | 37% | 2 | 1 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 997 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/48
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/264 (67%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/151 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 64
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/21 | 1 | 8/12 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | 88 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 14/23 | 0 | 3/9 | — | 7,43 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/9 | Đ | 5,62 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 6 | 4 | 3 | 22/25 | 0 | 5/15 | — | 6,94 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 1/6 | — | 7,64 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | 45 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 10/13 | 0 | 1/6 | — | 8,12 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 7,08 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 7/14 | 0 | 3/9 | — | 7,57 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 16/22 | 1 | 4/11 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/03/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sarajevo | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Guangdong Guangzhou Power | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Liaoning Tieren | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2024 | Estoril | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Academica Coimbra | Estoril | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Estoril | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Sampaio Correa | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | CRB AL | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Sampaio Correa | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2019 | Ponte Preta | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Sampaio Correa | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Fluminense - RJ | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 07/07/2019 | Sampaio Correa | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Portimonense SC | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Sampaio Correa | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Fluminense - RJ | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 09/04/2018 | Sampaio Correa | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2018 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 31/10/2017 | Sampaio Correa | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2017 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực44