
João Carlos Barros Lopes là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
0Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 10 | 0 | 169 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 73% | 54% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/65 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/11/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực44