
Joao Camacho
Tiền đạoPOR
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Joao Camacho là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/02/2016 | 21 | — |
| 31/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/01/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 31/03/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 425 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 475 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 30/09/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Karagumruk | Free player | Trở lại | — |
| 15/07/2024 | Moreirense | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Nacional da Madeira | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Celta Vigo B | Nacional da Madeira | Cho mượn | — |
| 15/07/2016 | Nacional da Madeira | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Compostela | Nacional da Madeira | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Nacional da Madeira | Compostela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nacional U19 | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Nacional U17 | Nacional U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nacional U15 | CD Nacional U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CD Nacional Youth | Nacional U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực33