
Joao Batxi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo FK Krasnodar.
Tiểu sử Joao Batxi
Joao Batxi là tiền đạo của FK Krasnodar, quốc tịch Angola, 28 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn và 1 kiến tạo sau 14 trận ra sân, tổng 886 phút. Cao 174 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 06/09/2022 ghi nhận việc hết hạn mượn từ GD Chaves sang FK Krasnodar, với phí 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
975Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 876 | 4 | 0 | 3 | 17 | 6 | 81% | 47% | 3 | 0 | 7,04 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/334 (81%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/88 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 1,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 3-3 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 31/35 | 1 | 5/14 | V | 8,79 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/27 | 0 | 0/7 | — | 7,54 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 31/40 | 1 | 4/8 | V | 6,38 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/35 | 0 | 6/7 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 34/39 | 3 | 11/15 | — | 8,02 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/5 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 2/5 | — | 6,68 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/25 | 1 | 4/8 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 425 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 575 nghìn € |
| 11/09/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 3,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2022 | GD Chaves | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Chaves B | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Tondela U19 | Chaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Clube Oriental Lisbon U19 | CD Tondela U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real SC U17 | Clube Oriental Lisbon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real SC U15 | Real SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Youth | Real SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực34