
Joao Batista da Cruz Santos Neto
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Joao Batista da Cruz Santos Neto là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 6 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,56 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 25% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/43 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/4 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/3 | — | 6,62 |
| 12/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/04/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Fluminense - RJ | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Portimonense | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Fluminense - RJ | Portimonense | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | CRB AL | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 06/03/2024 | Fluminense - RJ | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |