Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Basso

CuiabaHậu vệBRA
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

João Basso là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
30Đá chính
2.710Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1355Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—31302.71020115583%56%206,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.710 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1414/1690 (83%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
108/273 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
45
Phá bóng
126
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
140/246 (56%)
Không chiến thắng / thua
85 / 50
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 56
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
303
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Basso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRB 0-1650010243/5025/8—6,68
12/10/2026Serie B Brazilvs Avaí FCB 0-1900000095/10611/2—6,53
08/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 0-0900000138/5513/7—6,28
22/09/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)T 3-0900010142/4834/7—7,75
14/09/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoH 1-1900000131/4426/10V6,14
09/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 3-0900000064/7413/4—7,29
05/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-2900000058/7726/8—5,56
30/08/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 2-1900010034/4616/11—6,75
23/08/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeH 1-1900000080/9258/9—7,03
20/08/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 1-0900000031/3824/9—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: —2020: 350 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/201720150 nghìn €
25/06/201720150 nghìn €
30/06/201922—
01/11/202023350 nghìn €
28/06/202124550 nghìn €
26/12/202124700 nghìn €
30/05/202225700 nghìn €
31/10/202225800 nghìn €
15/06/2023261,5 triệu €
10/12/2023261,5 triệu €
05/06/2024272,0 triệu €
26/11/2024271,5 triệu €
05/06/2025281,2 triệu €
09/12/2025281,0 triệu €
18/05/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/03/2026Santos FC - SPCuiabaChuyển nhượng—
29/06/2024EstorilSantos FC - SPCho mượn—
29/01/2024Santos FC - SPEstorilChuyển nhượng—
30/07/2023FC AroucaSantos FC - SPHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/08/2019EstorilFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2018Real SCEstorilCho mượn—
25/07/2017EstorilReal SCChuyển nhượng—
31/07/2016Parana PREstorilChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh76
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com