
João Aurélio
Hậu vệPOR
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
João Aurélio là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 4/8 | V | 5,67 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 2/3 | — | 6,07 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,98 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 7,05 |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2008 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/07/2009 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/06/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/07/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/04/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 26 | 2,4 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,6 triệu € |
| 23/02/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/06/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/10/2020 | 32 | 600 nghìn € |
| 13/05/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/01/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 27/12/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nacional da Madeira | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2022 | Pafos FC | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Moreirense | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria Guimaraes | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nacional da Madeira | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Penalva do Castelo | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Vitoria SC Guimaraes U19 | SC Penalva do Castelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Despertar SC U19 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Despertar SC Sub-17 | Despertar SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Despertar SC Sub-15 | Despertar SC Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Desportivo Beja Sub-15 | Despertar SC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Desportivo Beja Formação | Desportivo Beja Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực55