
João Amaral
Tiền vệPOR
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
João Amaral là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 0/8 | — | 6,70 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 2/4 | — | 6,35 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 0/3 | — | 6,28 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/13 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/10/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/02/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/11/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/01/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/10/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Free Player | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2026 | Bandirmaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2026 | Serik Belediyespor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2025 | ACSM Politehnica Iași | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2025 | Free Player | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Al-Batin | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Kocaelispor | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Lech Poznan | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pacos de Ferreira | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Lech Poznan | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2018 | Benfica | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2018 | Vitoria Setubal | Benfica | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Benfica | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitoria Setubal | Benfica | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2016 | FC Pedras Rubras | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | AD Oliveirense | FC Pedras Rubras | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | FC Pedras Rubras | AD Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Mirandela | FC Pedras Rubras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Padroense | SC Mirandela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Candal | Padroense | Chuyển nhượng | — |