Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Amaral

Tiền vệPOR
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

João Amaral là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Amaral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 1-0900021214/1700/8—6,70
26/04/2026Turkish First League@ Erzurumspor FKH 1-1660010112/1722/4—6,35
19/04/2026Turkish First Leaguevs AmedsporT 2-0840010010/1612/3—6,53
11/04/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0780020214/1800/3—6,28
07/04/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 0-0530011312/1500/2—7,20
04/04/2026Turkish First League@ Corum FKT 1-087001018/1200/1—6,31
21/03/2026Turkish First League@ BolusporH 0-066000027/1311/3—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20162475 nghìn €
30/10/201625400 nghìn €
21/02/2017251,0 triệu €
25/06/2017251,0 triệu €
05/11/2017261,5 triệu €
06/02/2018261,5 triệu €
12/06/2018261,5 triệu €
24/01/2019271,5 triệu €
28/06/2019271,5 triệu €
10/02/2020281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
21/10/202029800 nghìn €
27/01/202129800 nghìn €
20/05/202129700 nghìn €
14/10/2021301,0 triệu €
30/12/2021302,0 triệu €
06/04/2022302,5 triệu €
13/06/2022303,0 triệu €
28/09/2022312,0 triệu €
15/11/2022311,2 triệu €
29/03/202331900 nghìn €
08/06/202331600 nghìn €
19/10/202332450 nghìn €
28/12/202332400 nghìn €
25/03/202432375 nghìn €
12/06/202432350 nghìn €
12/12/202433300 nghìn €
09/06/202533200 nghìn €
07/10/202534150 nghìn €
28/12/202534100 nghìn €
31/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/09/2026Free PlayerAD FafeChuyển nhượng—
31/08/2026BandirmasporFree PlayerTrở lại—
03/01/2026Serik BelediyesporBandirmasporChuyển nhượng—
02/08/2025ACSM Politehnica IașiSerik BelediyesporChuyển nhượng—
24/03/2025Free PlayerACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
31/12/2024Al-BatinFree PlayerTrở lại—
30/06/2024KocaelisporAl-BatinChuyển nhượng—
09/08/2023Lech PoznanKocaelisporChuyển nhượng—
29/06/2021Pacos de FerreiraLech PoznanCho mượn—
01/01/2020Lech PoznanPacos de FerreiraChuyển nhượng—
20/07/2018BenficaLech PoznanHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2018Vitoria SetubalBenficaCho mượn—
01/07/2017BenficaVitoria SetubalChuyển nhượng—
30/06/2017Vitoria SetubalBenficaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2016FC Pedras RubrasVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2015AD OliveirenseFC Pedras RubrasCho mượn—
31/12/2014FC Pedras RubrasAD OliveirenseChuyển nhượng—
30/06/2014SC MirandelaFC Pedras RubrasChuyển nhượng—
30/06/2013PadroenseSC MirandelaChuyển nhượng—
30/06/2012CD CandalPadroenseChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com