
João Afonso là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 426 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 27% | 3 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/138 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 4/7 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/6 | V | 5,71 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/7 | V | 6,67 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | 2/6 | V | 6,36 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 3 | 4/7 | V | 6,13 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 4/11 | V | 6,23 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 2/3 | — | 5,71 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 2 | 4/6 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/10/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/04/2024 | 29 | — |
| 28/09/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Anápolis FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Remo - PA | Anápolis FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2024 | Gremio Novorizontino | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Maritimo | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Gil Vicente | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Goiás EC | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2017 | Internacional - RS | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Brasil de Pelotas | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 09/01/2017 | Internacional - RS | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Criciuma | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Internacional - RS | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Chapecoense - SC | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 03/05/2015 | Internacional - RS | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực49