Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Afonso

CD TondelaHậu vệPOR
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

João Afonso là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CD Tondela.

Tiểu sử João Afonso

João Afonso là hậu vệ của CD Tondela, mang quốc tịch Portugal và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 28/05/1990. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 2,2 triệu € (2015). Hợp đồng với CD Tondela có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Afonso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Academica CoimbraB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 1-38000002/401/1—6,23
12/05/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 2-0100000—0——7,00
03/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 1-0dự bị00000—0———
30/04/2026Primeira Liga@ Sporting CPH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraB 0-2dự bị00000—0———
20/04/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-220000005/714/7—6,39
14/04/2026Primeira Ligavs Gil VicenteH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201424100 nghìn €
16/02/2015241,5 triệu €
30/06/2015252,2 triệu €
23/02/2016252,0 triệu €
28/07/2016261,5 triệu €
21/02/2017261,5 triệu €
25/06/2017271,5 triệu €
31/12/2017271,0 triệu €
12/06/2018281,0 triệu €
10/01/201928800 nghìn €
06/06/201929700 nghìn €
10/10/201929850 nghìn €
29/12/2019291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
16/08/2020301,0 triệu €
27/01/202130800 nghìn €
20/05/202130500 nghìn €
26/12/202131450 nghìn €
30/05/202232300 nghìn €
27/12/202232125 nghìn €
27/06/202333100 nghìn €
13/12/202333100 nghìn €
19/06/202434100 nghìn €
15/12/202434100 nghìn €
22/06/20253575 nghìn €
17/12/20253550 nghìn €
27/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com