Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joanet López

Real Balompedica LinenseTiền đạoGEQ
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Joanet López là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Real Balompedica Linense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joanet López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs MalawiT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ TunisiaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —2025: 25 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201920150 nghìn €
10/02/202020100 nghìn €
07/10/202021100 nghìn €
07/01/202121100 nghìn €
29/06/202122100 nghìn €
29/12/202122100 nghìn €
28/06/202223150 nghìn €
28/12/202223150 nghìn €
29/06/202324150 nghìn €
14/12/202324150 nghìn €
10/06/202425200 nghìn €
10/06/202526—
29/12/20252625 nghìn €
01/02/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Real Balompedica LinenseCFJ MollerussaChuyển nhượng—
01/02/2026CE Atletic LleidaReal Balompedica LinenseChuyển nhượng—
11/08/2024Inter Club EscaldesCE Atletic LleidaChuyển nhượng—
28/09/2023Free playerInter Club EscaldesChuyển nhượng—
30/06/2023SabadellFree playerTrở lại—
22/07/2022LleidaSabadellChuyển nhượng—
30/06/2019Lleida Esportiu BLleidaChuyển nhượng—
30/06/2018Lleida Esportiu U19Lleida Esportiu BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com