Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joan Rojas Castilla

Real MurciaHậu vệESP
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Joan Rojas Castilla là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—432800002087%60%003,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 3,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/152 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joan Rojas Castilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ CF Rayo MajadahondaT 1-0dự bị00000—0———
08/10/2026Spanish Primera División RFEF@ FC CartagenaB 0-1dự bị00000—0———
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Gimnastic de TarragonaT 2-010000004/501/1——
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Atletico de Madrid BB 0-4900010036/4103/9—6,10
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs TeruelT 4-0900000039/4527/9—7,50
30/08/2026Spanish Primera División RFEF@ HerculesT 2-1900010054/6113/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: —2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20191950 nghìn €
10/02/202020200 nghìn €
07/10/202020200 nghìn €
07/01/202120150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
21/03/202222—
25/09/20222250 nghìn €
28/12/20222250 nghìn €
29/06/202323100 nghìn €
19/12/202323150 nghìn €
25/03/202424200 nghìn €
23/06/202424200 nghìn €
17/12/202424200 nghìn €
24/06/202525200 nghìn €
29/12/202525200 nghìn €
22/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AD AlcorconReal MurciaChuyển nhượng—
08/07/2024Atletico SanluquenoAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2023CalahorraAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
05/07/2022Atletico de Madrid BCalahorraChuyển nhượng—
31/12/2019CalahorraAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
13/07/2019Barcelona U19CalahorraChuyển nhượng Free—
30/06/2018Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com