
Joan Parra là thủ môn 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
37Đá chính
3.330Phút
110Cứu thua
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 35 | 35 | 3.150 | 110 | 7 | 18 | 67% | 86% | 3 | 0 | 6,76 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 35 trận ra sân, 3.150 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 110
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 839/1238 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 249/640 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/22 (86%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 407
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 25/35 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/38 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 8,30 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 55/60 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/42 | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/37 | 0 | 1/1 | — | 7,18 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | — | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | — | — | 5,61 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 26/34 | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/09/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 11/04/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 06/04/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 161
- Chỉ số 237
- Chỉ số 450
- Chỉ số 360