
Joan Martinez là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid Castilla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 58% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/298 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs RB Leipzig U19 | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/82 | 0 | 4/10 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/81 | 2 | 6/12 | — | 6,80 |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid U20 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 7/12 | V | 7,80 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/72 | 2 | 4/5 | — | 7,30 |
| 08/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Inter Milan U19 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 1 | 4/9 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/63 | 2 | 6/7 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2023 | Real Madrid U17 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CF Torre Levante Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Patacona CF Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Torre Levante Youth | Patacona CF Youth | Chuyển nhượng | — |