
Joan Femenias
Thủ mônESP
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Joan Femenias là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | 90 | 2 | 2 | 0 | 16/26 | 0 | — | — | 6,86 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 5,91 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | — | — | 6,66 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/43 | 0 | — | — | 5,54 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | T 4-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 13/22 | 0 | 4/4 | — | 6,27 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 16/25 | 0 | — | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Penafiel | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2025 | Real Zaragoza | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Levante | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Oviedo | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Fuenlabrada | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Villarreal B | Fuenlabrada | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | CE Constància Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 158
- Chỉ số 247
- Chỉ số 456
- Chỉ số 352