
Jóan Edmundsson là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
146Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 5 | 0 | 102 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 12% | 1 | 0 | 6,37 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/16 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/5 | — | 5,78 |
| 16/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 01/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/7 | V | 6,42 |
| 27/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 23/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Séc | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 6/12 | — | 6,39 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/06/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/09/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/01/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/03/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/06/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/10/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 09/02/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/04/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/10/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/05/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/10/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực45