Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jóan Edmundsson

KA AkureyriTiền đạoFRO
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jóan Edmundsson là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KA Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
146Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—501021003285%12%106,37
Icelandic Cup2026—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/16 (12%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jóan Edmundsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/06/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-319000006/600/5—5,78
16/06/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 3-419101102/301/2—6,65
01/06/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 3-5dự bị00000—0———
18/05/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-045002109/1201/7V6,42
27/04/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikB 1-2180000013/1400/1—6,04
23/04/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 1-1100000—00/1—6,24
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 1-3dự bị00000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécT 2-1550000017/2416/12—6,39
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MontenegroT 4-022001004/402/4—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20122075 nghìn €
30/06/201220100 nghìn €
21/07/201321100 nghìn €
01/01/201422100 nghìn €
01/09/201524150 nghìn €
24/01/201624200 nghìn €
11/08/201625300 nghìn €
11/12/201625400 nghìn €
26/03/201725500 nghìn €
20/06/201725600 nghìn €
17/12/201726600 nghìn €
01/06/201826500 nghìn €
15/10/201827800 nghìn €
07/01/201927800 nghìn €
11/06/201927800 nghìn €
12/12/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
09/02/202129500 nghìn €
08/06/202129500 nghìn €
12/10/202130500 nghìn €
12/01/202230500 nghìn €
18/04/202230500 nghìn €
04/10/202231300 nghìn €
21/12/202231250 nghìn €
29/05/202331200 nghìn €
07/12/202332150 nghìn €
21/05/202432125 nghìn €
16/10/202433125 nghìn €
16/12/202433125 nghìn €
24/06/202533100 nghìn €
07/12/20253475 nghìn €
28/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com