
Joan Cruz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.
Tiểu sử Joan Cruz
Joan Cruz là tiền vệ người Chile, hiện khoác áo Union La Calera và đang 23 tuổi. Anh sinh ngày 04/04/2003, cao 170 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, anh ra sân 21 trận với 694 phút, kiến tạo 2 lần và điểm trung bình 6,15. Anh có 7 trận tại Chilean Cup, 9 trận tại VĐQG Chile và 5 trận tại Copa de la Liga. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 550 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
7Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 4 | 339 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 52% | 30% | 4 | 0 | 6,59 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 9 | 1 | 200 | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 74% | 36% | 2 | 0 | 5,54 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 55% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/19 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/124 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/44 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/45 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/28 | 2 | 5/13 | — | 6,45 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/14 | 0 | 2/6 | V | 6,95 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/4 | V | 6,12 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Santiago Wanderers | T 4-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/7 | — | 6,02 |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/10/2021 | 18 | 550 nghìn € |
| 27/03/2022 | 18 | 550 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/09/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | Real Oviedo Vetusta | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Everton CD | Real Oviedo Vetusta | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Real Oviedo Vetusta | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2023 | Colo Colo | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Colo Colo U21 | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |