
Joan Cervós
Hậu vệAND
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Joan Cervós là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AND.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 2/10 | — | 6,29 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 3/6 | V | 5,52 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Latvia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/9 | — | 6,26 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 4 | 5/9 | — | 6,02 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/10 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 1/6 | — | 6,15 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Albania | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/5 | — | 6,20 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/03/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/11/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/02/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2023 | Rudar Prijedor | CP San Cristobal | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | UE Castelldefels | Rudar Prijedor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AE Prat | UE Castelldefels | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Colorado Springs | AE Prat | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | FC Andorra B | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Andorra CF | FC Andorra B | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | FC Santboià | Andorra CF | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Andorra CF | FC Santboià | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | FC Andorra U19 | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AE Josep Maria Gené U19 | FC Andorra U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | FC Andorra U19 | AE Josep Maria Gené U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực34
- Kỹ thuật47