Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joan Castro

29Tuổi
176Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Joan Castro là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Internacional de Bogota.

Tiểu sử Joan Castro

Joan Castro là hậu vệ của Internacional de Bogota, mang quốc tịch Colombia và hiện 29 tuổi. Chiều cao 176 cm, cân nặng 63 kg và cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 30 trận với 2496 phút thi đấu. Cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo, với điểm trung bình 5,92 trong mùa này. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
31Đá chính
2.676Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2676Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—29282.40610121578%52%416,33
Cúp Colombia2026—3327000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.406 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
671/860 (78%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/35 (20%)
Chuyền dài chính xác
62/127 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
33
Phá bóng
98
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/172 (52%)
Không chiến thắng / thua
20 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 68
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
281
Phạm lỗi
43
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joan Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CT 2-1900000017/1800/5—6,05
11/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaH 2-2900020233/3822/3—6,94
05/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1900021035/4113/6—6,71
27/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 0-0900000021/2723/4—6,31
21/09/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaB 0-2900010051/6511/4V6,16
17/09/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinB 2-3900011015/2734/5—5,64
13/09/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 3-2900010238/4726/7—6,79
07/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasH 2-2900000015/1903/7V6,01
31/08/2026Primera A Colombia@ MillonariosH 0-0900000120/2912/4—6,07
28/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoH 1-1900030024/3626/10—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/201922200 nghìn €
27/02/202023250 nghìn €
15/01/202124700 nghìn €
06/06/202124500 nghìn €
12/01/202225500 nghìn €
16/06/202225650 nghìn €
04/09/202225800 nghìn €
11/12/202225800 nghìn €
06/07/202326600 nghìn €
06/12/202326700 nghìn €
10/06/202427700 nghìn €
09/12/202427700 nghìn €
19/06/202528650 nghìn €
04/12/202528450 nghìn €
03/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy41
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com