
Joan Cajares là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
29Đá chính
2.258Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2258Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 29 | 25 | 2.198 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 78% | 55% | 7 | 0 | 6,37 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.198 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 594/755 (78%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 14/55 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/98 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/140 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 53
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 4/5 | V | 6,44 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 2 | 2/3 | — | 6,41 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/19 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 2 | 4/10 | — | 5,92 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 3/4 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/30 | 0 | 0/1 | V | 6,32 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 3/5 | — | 6,38 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/25 | 0 | 7/7 | — | 6,24 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 2/7 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/09/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Juventud Soacha | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Real Cundinamarca U20 | Juventud Soacha | Chuyển nhượng | — |