
Joakim Milli
Thủ mônITA
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Joakim Milli là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | — | — | 5,92 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 13/25 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,94 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-6 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 7,27 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | @ Forge FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | — | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | — | — | 6,41 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 0 | — | — | 5,59 |
| 02/09/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 13/22 | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.