Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jo Yun-seong

27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Jo Yun-seong là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.527Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2527Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—28282.52710010287%58%105,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.527 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1405/1597 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
109/218 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
24
Phá bóng
107
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/178 (58%)
Không chiến thắng / thua
53 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 39
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jo Yun-seong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3900000038/4403/4—5,90
09/10/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 3-1900000045/5124/5—6,80
20/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-2900000086/9212/5—5,80
12/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanT 1-0900000059/6736/13——
04/09/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-2900000051/5824/6—5,70
29/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-2900000161/7029/10—6,70
23/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-19000000—0——6,70
15/08/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1900000090/9711/3—7,58
07/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-3900010093/9922/2—6,51
01/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsH 2-2900000040/4503/5—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20202150 nghìn €
22/06/20202150 nghìn €
20/12/20202150 nghìn €
21/06/20212275 nghìn €
25/12/202122100 nghìn €
17/06/20222350 nghìn €
26/12/20222350 nghìn €
22/06/202324150 nghìn €
18/12/202324200 nghìn €
13/06/202425275 nghìn €
04/12/202425300 nghìn €
02/06/202526225 nghìn €
15/12/202526175 nghìn €
09/06/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Suwon Samsung BluewingsChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
04/02/2024Chungnam AsanSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
10/01/2023Gangwon FCChungnam AsanChuyển nhượng—
05/01/2020Cheongju UniversityGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2016High School Attached to Dongguk UniversityCheongju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013Baegam Middle SchoolHigh School Attached to Dongguk UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com