
Jo Sung-Wook là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 1 | 0 | 5,80 |
| K League 1 | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/55 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
K League 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 0/4 | V | 5,80 |
| 25/07/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Seongnam FC | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Pohang Steelers | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 17/03/2025 | Seongnam FC | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2021 | Jinju Citizen | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Seongnam FC | Jinju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Gyeongnam FC | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Seongnam FC | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | Dankook University | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Suwon Technical High School | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Paichai Middle School | Suwon Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Unknown | Paichai Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Seoul Geoyeo Elementary School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực48