
Jo Seong-jun là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 4 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 63% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 5/9 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,90 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 325 nghìn € |
| 17/06/2022 | 31 | 325 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | TNT FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Gimpo FC | TNT FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | Pohang Steelers | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | FC Anyang | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Jeju SK FC | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Seongnam FC | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2019 | Gwangju Football Club | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2019 | Asan Mugunghwa | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 31/05/2017 | Gwangju Football Club | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Anyang | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Cheongju University | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Seoul Technical High School | Cheongju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Seokgwan Middle School | Seoul Technical High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật40
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực33