
Jó Paciência
Hậu vệ
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jó Paciência là hậu vệ 30 tuổi.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Eswatini | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/01/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CA Petróleos Luanda | Kabuscorp SC do Palanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Onze Bravos do Maquis | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Cape Town City FC | FC Onze Bravos do Maquis | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | GD Interclube Luanda | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | GD Interclube Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting Clube Petróleos de Cabinda | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Recreativo do Libolo | Sporting Clube Petróleos de Cabinda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | Recreativo do Libolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting Clube Petróleos de Cabinda | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2018 | Unknown | Sporting Clube Petróleos de Cabinda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Onze Bravos do Maquis | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CA Petróleos Luanda | FC Onze Bravos do Maquis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Desportivo da Huíla | CA Petróleos Luanda | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | CA Petróleos Luanda | Desportivo da Huíla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |