
Jizz Hornkamp là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
83Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,17Bàn/90 phút
41Phút/bàn
6/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 76 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 72% | 42% | 0 | 0 | 7,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 7,50 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-0 | 45 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 9,14 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/10/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 375 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/03/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Heracles Almelo | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 02/07/2023 | Willem II | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Den Bosch | Willem II | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 21/07/2019 | SC Heerenveen | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heerenveen U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax Amsterdam Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực58