
Jithin MS là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Northeast United FC.
Tiểu sử Jithin MS
Jithin MS là tiền đạo có quốc tịch India, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Northeast United FC và 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/01/1998 và có hợp đồng đến 30/05/2028. Ở Super League Ấn Độ mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận, 45 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 7,21. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 250 nghìn € (2025). Ngày 16/08/2022, cầu thủ chuyển từ Gokulam Kerala FC sang Northeast United FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
119Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
5/5Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 40% | 42% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/27 (40%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 4 | 3 | 11/22 | 0 | 6/8 | — | 6,67 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/5 | 0 | 0/6 | V | 7,21 |
| 19/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 3/8 | — | 7,21 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 84 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 9/11 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | T 3-2 | 95 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/13 | 2 | 5/12 | — | 7,38 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/16 | 0 | 6/11 | — | 6,19 |
| 15/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/21 | 1 | 6/13 | — | 6,25 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 13/21 | 3 | 8/15 | — | 6,80 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 7/11 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/05/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/03/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2022 | Gokulam Kerala FC | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2019 | Kerala Blasters FC | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2018 | Ozone FC | Kerala Blasters FC | Cho mượn | — |
| 31/10/2018 | Kerala Blasters FC | Ozone FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Kerala | Kerala Blasters FC | Hết hạn mượn 0.006193M € | 6 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực34