Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jitendra Singh

Inter KashiTiền vệIND
25Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jitendra Singh là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Inter Kashi.

Tiểu sử Jitendra Singh

Jitendra Singh là tiền vệ người India, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Inter Kashi. Cầu thủ chuyển đến Inter Kashi từ Chennaiyin FC vào ngày 30/09/2026. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Super League Ấn Độ với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 5,97. Cầu thủ cao 169 cm và thuận chân phải. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221800001084%61%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/99 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jitendra Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCH 1-1900000144/5245/11—6,34
11/10/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCB 0-2900010040/4738/10—5,97
16/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 1-2900020018/2612/5—5,68
06/05/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20191775 nghìn €
29/12/201918100 nghìn €
19/11/202019100 nghìn €
29/05/202119100 nghìn €
06/12/202120150 nghìn €
26/05/202220150 nghìn €
04/01/202321175 nghìn €
09/05/202321200 nghìn €
19/12/202322175 nghìn €
28/05/202422125 nghìn €
12/12/202423100 nghìn €
29/05/20252375 nghìn €
16/12/20252450 nghìn €
26/05/20262425 nghìn €
05/10/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2026Chennaiyin FCInter KashiChuyển nhượng—
11/06/2024Jamshedpur FCChennaiyin FCChuyển nhượng—
03/07/2019Indian ArrowsJamshedpur FCChuyển nhượng Free—
20/11/2017AIFF Elite AcademyIndian ArrowsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com