
Jissele là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Taubate (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 58% | 1 | 0 | 4,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 4,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/60 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Corinthians (nữ) | B 2-6 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 2/2 | — | 6,52 |
| 12/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 4 | 6/8 | — | 6,19 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Santos (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/6 | V | 6,05 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Bragantino (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 3 | 4/8 | — | — |