Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiri Nissinen

IFK MariehamnHậu vệFIN
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jiri Nissinen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Mariehamn.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.097Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—13121.0070004170%52%206,06
Finland Suomen Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.007 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
23/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/404 (70%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/48 (18%)
Chuyền dài chính xác
24/73 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
12
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/163 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 62
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
237
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiri Nissinen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-345000006/1201/5—5,77
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluH 1-1900000326/2934/10—7,47
20/07/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-2620000020/2449/19—6,32
11/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-4900000115/2518/23—4,58
04/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-4dự bị00000—0———
27/06/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-2450000013/1923/6—6,06
24/06/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-4900000024/37210/14V5,19
18/06/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluB 1-2900000124/3557/13V5,65
13/06/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 0-3900000138/57211/14—6,14
30/05/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-1900020112/1801/7—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171925 nghìn €
28/10/201720100 nghìn €
24/04/201820100 nghìn €
22/10/20182150 nghìn €
03/04/20192150 nghìn €
24/07/20192225 nghìn €
19/10/20192225 nghìn €
16/05/20202225 nghìn €
30/08/20202350 nghìn €
05/04/20212350 nghìn €
01/08/202124100 nghìn €
01/11/202124100 nghìn €
14/04/202224100 nghìn €
24/07/202225150 nghìn €
26/10/202225150 nghìn €
06/04/202325150 nghìn €
27/07/202326150 nghìn €
23/11/202326150 nghìn €
09/05/202426150 nghìn €
05/09/202427150 nghìn €
27/11/202427150 nghìn €
04/05/202527150 nghìn €
19/11/202528150 nghìn €
14/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com