
Jiri Nissinen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.097Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 13 | 12 | 1.007 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 70% | 52% | 2 | 0 | 6,06 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.007 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 23/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/404 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/48 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/73 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/163 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 62
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/5 | — | 5,77 |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/29 | 3 | 4/10 | — | 7,47 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 4 | 9/19 | — | 6,32 |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 1 | 8/23 | — | 4,58 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 3/6 | — | 6,06 |
| 24/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 2 | 10/14 | V | 5,19 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 5 | 7/13 | V | 5,65 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/57 | 2 | 11/14 | — | 6,14 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 1/7 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/04/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/10/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/10/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/05/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực31