Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

jiri maxmilian kytka

Banik Most-SousTiền vệCZE
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

jiri maxmilian kytka là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Banik Most-Sous.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—9868700000——00—
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 687 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2024: —20212024
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211825 nghìn €
25/12/20211850 nghìn €
21/06/20221850 nghìn €
17/01/202420—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2025Sokol HostounBanik Most-SousChuyển nhượng—
04/08/2024Slovan Liberec IISokol HostounChuyển nhượng—
30/12/2021FK Viktoria ŽižkovSlovan Liberec IICho mượn—
08/09/2021Slovan Liberec IIFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/06/2021Slovan Liberec U19Slovan Liberec IIChuyển nhượng—
30/06/2020FC Slovan Liberec U17Slovan Liberec U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Slovan Liberec YouthFC Slovan Liberec U17Chuyển nhượng—
14/08/2017FK Dukla Prague YouthFK Pardubice YouthChuyển nhượng—
06/07/2016AC Sparta Prague YouthFK Dukla Prague YouthChuyển nhượng—
30/12/2013FC Tempo Prague YouthAC Sparta Prague YouthCho mượn—
17/09/2013SK Kladno YouthAC Sparta Prague YouthCho mượn—
12/08/2013AC Sparta Prague YouthSK Kladno YouthChuyển nhượng—
29/06/2011FK Admira Prague YouthAC Sparta Prague YouthCho mượn—
20/03/2011AC Sparta Prague YouthFK Admira Prague YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com