Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiri Katerinak

FC SILON TáborskoTiền vệCZE
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jiri Katerinak là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC SILON Táborsko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—9979920000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiri Katerinak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Chance Národní Ligavs FC Baník OstravaB 0-5dự bị00000—0———
26/05/2026Chance Národní Liga@ FC Baník OstravaB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/201621150 nghìn €
09/06/201721200 nghìn €
14/12/201722275 nghìn €
13/07/201822250 nghìn €
29/12/201823250 nghìn €
24/06/201923250 nghìn €
06/12/201924200 nghìn €
09/07/202024250 nghìn €
26/12/202025250 nghìn €
24/06/202125250 nghìn €
25/12/202126250 nghìn €
21/06/202226200 nghìn €
13/12/202227200 nghìn €
19/06/202327200 nghìn €
19/12/202328200 nghìn €
04/06/202428200 nghìn €
19/12/202429200 nghìn €
16/06/202529175 nghìn €
21/12/202530200 nghìn €
19/05/202630175 nghìn €
23/09/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2023FC Hradec KrálovéFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
30/12/2022FK TřinecFC Hradec KrálovéCho mượn—
12/07/2022FC Hradec KrálovéFK TřinecChuyển nhượng—
21/01/2019FK Mladá BoleslavFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
31/12/2017Mlada Boleslav BFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/12/2017FK TřinecMlada Boleslav BCho mượn—
17/07/2017Mlada Boleslav BFK TřinecChuyển nhượng—
29/06/2017FK Viagem Ústí nad LabemMlada Boleslav BCho mượn—
30/06/2016Mlada Boleslav BFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2014Mlada Boleslav U19Mlada Boleslav BChuyển nhượng—
30/06/2012FK Mlada Boleslav U17Mlada Boleslav U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FK Mlada Boleslav YouthFK Mlada Boleslav U17Chuyển nhượng—
08/03/2009RMSK Cidlina Novy Bydzov YouthFK Mlada Boleslav YouthChuyển nhượng—
20/08/2002—RMSK Cidlina Novy Bydzov YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com