
Jiri Kabele là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Kraluv Dvur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
353Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 307 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 307 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2009 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/01/2012 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/05/2012 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/01/2018 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/02/2019 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2022 | Sokol Hostoun | FK Kraluv Dvur | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | FK Litomericko | Sokol Hostoun | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2016 | FK Kraluv Dvur | FK Litomericko | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2016 | Slavoj Vysehrad | FK Kraluv Dvur | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2015 | FK Kolin | Slavoj Vysehrad | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2014 | SK Roudnice nad Labem | FK Kolin | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2014 | — | SK Roudnice nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Egri FC | — | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2012 | Dunajska Streda | Egri FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2011 | SK Kladno | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | SK Slovan Varnsdorf | SK Kladno | Cho mượn | — |
| 22/07/2009 | SK Kladno | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Kladno | Cho mượn | — |
| 12/02/2009 | SK Kladno | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Kladno | Cho mượn | — |
| 09/08/2007 | SK Kladno | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2006 | FK Motorlet Prague U19 | SK Kladno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FK Motorlet Prague U17 | FK Motorlet Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | FK Motorlet Prague Youth | FK Motorlet Prague U17 | Chuyển nhượng | — |