Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiri Ciupa

Slezský FC OpavaThủ mônCZE
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Jiri Ciupa là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Slezský FC Opava.

Tiểu sử Jiri Ciupa

Jiri Ciupa là thủ môn thi đấu cho Slezský FC Opava, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 28 tuổi. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 10 trận với tổng 900 phút thi đấu tại Chance Národní Liga. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € vào năm 2023. Cầu thủ chuyển đến Slezský FC Opava từ TS Galaxy vào ngày 13/07/2025, hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2027. Chiều cao 190 cm và cân nặng 83 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—1111990000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/20171850 nghìn €
20/12/20171950 nghìn €
13/07/20182050 nghìn €
29/12/20182050 nghìn €
24/06/20192175 nghìn €
09/07/20202275 nghìn €
26/12/202022100 nghìn €
18/04/202122200 nghìn €
24/06/202123200 nghìn €
25/12/202123200 nghìn €
21/06/202224200 nghìn €
13/12/202224200 nghìn €
19/06/202325225 nghìn €
19/12/202325225 nghìn €
04/06/202426200 nghìn €
09/01/202526200 nghìn €
27/05/202527200 nghìn €
21/12/202527150 nghìn €
19/05/202628125 nghìn €
23/09/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025TS GalaxySlezský FC OpavaChuyển nhượng—
18/09/2024MFK KarvináTS GalaxyChuyển nhượng—
30/12/2020FK TřinecMFK KarvináCho mượn—
20/08/2020MFK KarvináFK TřinecChuyển nhượng—
29/06/2020Frydek-MistekMFK KarvináCho mượn—
09/07/2019MFK KarvináFrydek-MistekChuyển nhượng—
30/06/2017MFK Karvina U19MFK KarvináChuyển nhượng—
30/06/2015MFK Karvina U17MFK Karvina U19Chuyển nhượng—
30/06/2014MFK Karvina YouthMFK Karvina U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com