
Jiri Boula là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Tiểu sử Jiri Boula
Jiri Boula là tiền vệ 27 tuổi của FC Baník Ostrava, mang quốc tịch Czech Republic. Cao 180 cm, nặng 67 kg, chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân với 601 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,58, gồm 7 trận tại VĐQG Séc và 1 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là bản hợp đồng cho mượn từ FC SILON Táborsko đến FC Baník Ostrava vào 30/12/2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
691Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 645 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 78% | 64% | 2 | 0 | 6,40 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/301 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/28 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/39 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/45 | 2 | 3/5 | — | 5,78 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 38/48 | 2 | 2/5 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 42/47 | 0 | 2/4 | V | 7,33 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/45 | 3 | 6/7 | — | 5,74 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/3 | V | 5,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 4/5 | — | 6,93 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 4/4 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC SILON Táborsko | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/03/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 23/09/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2021 | FC SILON Táborsko | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | FC Baník Ostrava | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | FC SILON Táborsko | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 18/08/2020 | Mickleover FC | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2018 | University of Derby | Mickleover FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Sparta Praha B | University of Derby | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2011 | SK Olympie Dolni Brezany Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2008 | CAFC Prague Youth | SK Olympie Dolni Brezany Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực41