Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jirawat Thongsaengphrao

Sukhothai FCHậu vệTHA
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jirawat Thongsaengphrao là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—11850000090%0%106,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/41 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jirawat Thongsaengphrao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 5-1850000037/4100/2V6,15
09/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 0-6dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20192025 nghìn €
11/03/20202175 nghìn €
24/01/202122100 nghìn €
09/01/202223100 nghìn €
14/08/202224100 nghìn €
22/01/202324150 nghìn €
24/09/202325150 nghìn €
25/02/202425125 nghìn €
25/08/202426125 nghìn €
01/05/202527100 nghìn €
21/12/20252750 nghìn €
14/05/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Chanthaburi FCSukhothai FCChuyển nhượng—
06/07/2025Ratchaburi FCChanthaburi FCChuyển nhượng—
18/12/2023BEC Tero SasanaRatchaburi FCCho mượn—
31/05/2023Ratchaburi FCBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
30/12/2020Suphanburi FCRatchaburi FCCho mượn—
31/12/2019Ratchaburi FCSuphanburi FCChuyển nhượng—
27/11/2018Ayutthaya UnitedRatchaburi FCHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy41
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com