Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jirapan Phasukihan

PT Prachuap FCHậu vệTHA
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jirapan Phasukihan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.

Tiểu sử Jirapan Phasukihan

Jirapan Phasukihan là hậu vệ của câu lạc bộ PT Prachuap FC, mang quốc tịch Thailand và hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/08/1993, cao 177 cm, nặng 67 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 419 phút thi đấu tại VĐQG Thái Lan, điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554190002077%41%206,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/131 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jirapan Phasukihan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 2-190001019/1413/6—6,41
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1900010039/4202/2V6,52
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 3-0890000015/2311/4—6,52
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0650000122/2500/2—7,01
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-1850000117/2704/10V5,85
31/05/2026Cúp FA Thái@ Buriram UnitedH 0-076000009/1412/4—6,55
17/05/2026Cúp FA Tháivs Lamphun WarriorsT 1-0900000012/1934/12V6,24
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedB 0-3450000015/1712/4—6,51
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 2-045000008/1211/2—6,49
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 3-1830110214/1700/1—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202127100 nghìn €
09/01/202228100 nghìn €
14/08/202229100 nghìn €
22/01/202329125 nghìn €
24/09/202330125 nghìn €
25/02/202430125 nghìn €
25/08/202431125 nghìn €
08/12/202431150 nghìn €
01/05/202531150 nghìn €
21/12/202532150 nghìn €
14/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com