
Jiong Wang là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Linyi Red Arrow.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/06/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/11/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 26/09/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Ji'nan Quansheng United | Linyi Red Arrow | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2025 | Zibo Home | Ji'nan Quansheng United | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Lanzhou Longyuan Athletic | Zibo Home | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2024 | Tai'an Tiankuang | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Free Player | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Shandong Taishan Reserves | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2020 | Shandong Taishan | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Beijing BSU(2004-2023) | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 24/02/2019 | Shandong Taishan | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Shenzhen Peng City | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 22/06/2018 | Shandong Taishan | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Shandong Taishan Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Casa Pia AC | Shandong Taishan Reserves | Cho mượn | — |
| 26/08/2013 | Shandong Taishan Reserves | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shandong FA | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng Free | — |