
Jing Kuanjie
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jing Kuanjie là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
1.962Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
14/29Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 23 | 1.962 | 5 | 0 | 2 | 29 | 14 | 71% | 36% | 3 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.962 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/29
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/403 (71%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/204 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 99
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 47
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jing Kuanjie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/18 | 0 | 1/9 | — | 7,81 |
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/20 | 2 | 5/11 | — | 8,54 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 3 | 6/11 | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 11/18 | 0 | 7/12 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 5/9 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | B 3-4 | 71 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/18 | 1 | 4/6 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | T 1-0 | 95 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 2/11 | — | 7,14 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/12 | 0 | 6/19 | — | 6,27 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |